trần cầu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc văn học):
- Những thứ tầm thường, thấp kém trong cuộc sống: "trần cầu" chỉ những điều nhỏ nhặt, vụn vặt, hoặc những thứ bị coi là thấp hèn, không đáng kể, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc miệt thị.
- Cảnh đời bụi bặm, nhơ nhuốc: "trần cầu" cũng được dùng để ám chỉ những khía cạnh xấu xa, bẩn thỉu của thế gian, đối lập với sự thanh cao, trong sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người quân tử không màng đến trần cầu. (Người có đạo đức không bận tâm đến những thứ tầm thường, thấp kém.)
- Cuộc đời lắm trần cầu, khó giữ được tâm hồn thanh thản. (Cuộc sống có nhiều điều nhơ nhuốc, khó giữ được sự bình yên trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trần cầu thế tục": những điều thô tục, tầm thường trong xã hội.
- Thơ ông thường tránh xa trần cầu thế tục, hướng về thiên nhiên. (Thơ của ông thường không đề cập đến những điều tầm thường, mà hướng về cảnh đẹp tự nhiên.)
"chốn trần cầu": nơi có nhiều điều thấp kém, nhơ nhuốc (thường dùng trong văn chương).
- Giữa chốn trần cầu, vẫn có những tấm lòng cao thượng. (Giữa nơi đầy rẫy những điều tầm thường, vẫn tồn tại những tâm hồn cao cả.)
Biến thể và từ gần giống
Trần tục (danh từ): thế giới phàm tục, đối lập với cõi tiên, cõi thánh.
- Ông ấy muốn thoát khỏi trần tục để tìm sự thanh tịnh. (Ông ấy muốn rời xa thế giới phàm tục để tìm sự an nhiên.)
Cầu bẩn (tính từ): bẩn thỉu, nhơ nhuốc — gần nghĩa với "trần cầu" nhưng ít trang trọng hơn.
- Đừng để tâm hồn vướng vào những điều cầu bẩn. (Đừng để tâm hồn dính dáng đến những thứ bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
- Tầm thường: không có giá trị, không đáng chú ý.
- Thấp hèn: có phẩm chất kém cỏi, đáng khinh.
- Nhơ nhuốc: dơ bẩn về mặt đạo đức hoặc vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Trần cầu lưu chuyển: cuộc sống trôi nổi, đầy những điều tầm thường, thay đổi liên tục.
- Kiếp người như trần cầu lưu chuyển, chẳng có gì là vĩnh cửu. (Đời người trôi qua với bao điều tầm thường, không có gì tồn tại mãi.)